Nguyên nhân Đảng Cộng hòa mất quyền kiểm soát Quốc hội trong bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ năm 2026


 

PHÂN TÍCH VÀ BÌNH LUẬN CHUYÊN SÂU

Nguyên nhân Đảng Cộng hòa mất quyền kiểm soát Quốc hội trong bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ năm 2026


THỜI ĐIỂM PHÂN TÍCH

4/11/2026

GÓC NHÌN

Chính trị học, kinh tế học và địa chính trị

Mở đầu: Nghịch lý chính trị năm 2026

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11/2026 tại Hoa Kỳ tạo ra một sự đảo chiều đáng chú ý. Năm 2024, Donald Trump trở lại Nhà Trắng và Đảng Cộng hòa giành quyền kiểm soát cả Thượng viện lẫn Hạ viện. Hai năm sau, Đảng Dân chủ giành lại quyền kiểm soát cả hai viện Quốc hội.

Kết quả này đặt ra một nghịch lý: một chính quyền có thể đạt được nhiều mục tiêu chính sách, nhưng vẫn mất sự ủng hộ của cử tri. Thành tựu của chính phủ và cảm nhận của người dân về thành tựu đó không phải lúc nào cũng trùng nhau.

Để hiểu sự đảo chiều, cần xem xét đồng thời ba yếu tố: kinh tế chính trị, chiến lược cầm quyền và tâm lý cử tri.

Bối cảnh quyền lực sau bầu cử năm 2024

Cơ quan

Kết quả sau bầu cử 2024

Tổng thống

Donald Trump đắc cử

Thượng viện

Cộng hòa 53/100 ghế

Hạ viện

Cộng hòa 220/435 ghế


Đây là lợi thế chính trị đáng kể, nhưng không phải quyền lực tuyệt đối. Đa số Cộng hòa tại Hạ viện tương đối hẹp; bất đồng giữa các nhóm nghị sĩ có thể khiến việc thông qua dự luật gặp khó khăn.

Bầu cử giữa nhiệm kỳ cũng không đơn thuần là cuộc bỏ phiếu đánh giá từng chính sách của tổng thống. Nó phản ánh đồng thời tình hình kinh tế, biến cố quốc tế, hoạt động của Quốc hội và mức độ hài lòng với chính quyền.

I. Sáu nguyên nhân chính dẫn đến sự đảo chiều

1. Kinh tế và chi phí sinh hoạt

Đây là một trong những yếu tố cần đặt lên hàng đầu khi phân tích kết quả.

Trong chính trị Mỹ, cử tri có thể quan tâm đến an ninh, nhập cư, đối ngoại và bản sắc chính trị. Nhưng khi đi bỏ phiếu, những khoản chi trực tiếp như thực phẩm, tiền thuê nhà, xăng dầu, bảo hiểm y tế và lãi vay thường có sức tác động rất lớn.

Một điểm kinh tế học căn bản cần phân biệt:

Lạm phát giảm không đồng nghĩa với giá cả giảm.

Ví dụ, nếu một giỏ hàng có giá 100 USD, sau một năm tăng 5% lên 105 USD, rồi năm tiếp theo lạm phát giảm còn 2%, giá giỏ hàng vẫn tăng lên 107,10 USD. Tốc độ tăng giá đã chậm lại, nhưng mặt bằng giá không quay về mức cũ.

Người dân thường cảm nhận chi phí sinh hoạt qua số tiền phải trả hằng tháng, chứ không chỉ qua tốc độ tăng CPI.

Các vấn đề cần xem xét gồm:

  • Hiệu ứng tồn lưu của lạm phát: Mặt bằng giá đã tăng trong những năm trước đó; chính quyền mới không thể nhanh chóng đưa giá trở lại mức cũ.

  • Thuế quan: Thuế nhập khẩu có thể bảo vệ một số ngành sản xuất và tạo sức ép đàm phán, nhưng cũng có thể làm tăng chi phí đầu vào, giá hàng hóa và chi phí sản xuất.

  • Độ trễ của đầu tư: Xây dựng nhà máy, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tạo việc làm cần thời gian; trong khi người dân phải đối diện với hóa đơn ngay lập tức.

Các khảo sát được dẫn trong bản phân tích trước cho thấy mức độ bất mãn đáng kể của cử tri đối với chi phí sinh hoạt và cách chính quyền xử lý kinh tế. Những tỷ lệ khảo sát cần được đọc kèm thời điểm, phương pháp, cỡ mẫu và nhóm người được hỏi.

Nhận định kinh tế chính trị: Một chính phủ có thể theo đuổi chiến lược tái cấu trúc nền kinh tế hợp lý trong dài hạn, nhưng vẫn chịu tổn thất chính trị nếu người dân không cảm nhận được lợi ích trong nhiệm kỳ hiện tại.

2. Cuộc chiến với Iran và tác động ngược về kinh tế trong nước

Chiến tranh tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa địa chính trị và đời sống kinh tế Mỹ.

Iran nằm gần eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược đối với vận tải dầu khí toàn cầu. Khi xung đột đe dọa nguồn cung hoặc hoạt động vận tải, giá dầu và chi phí bảo hiểm hàng hải có thể tăng.

Ba cơ chế tác động đáng chú ý:

  1. Giá năng lượng: Giá dầu tăng có thể truyền dẫn sang xăng, dầu diesel, vận tải, sản xuất và giá hàng tiêu dùng.

  2. Chi phí ngân sách: Chiến dịch quân sự kéo dài đòi hỏi chi phí tác chiến, hậu cần, bổ sung vũ khí và hỗ trợ đồng minh. Đây là chi phí cơ hội khi ngân sách còn phải đáp ứng các nhu cầu trong nước.

  3. Khoảng cách với thông điệp tranh cử: Một bộ phận cử tri ủng hộ Trump vì kỳ vọng Mỹ hạn chế can dự vào các cuộc chiến kéo dài. Khi Mỹ tham gia một cuộc chiến mới, kỳ vọng ấy có thể bị thử thách.

Cần nhìn nhận cả lập luận của chính quyền: nếu họ đánh giá Iran tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với Mỹ hoặc đồng minh, sử dụng sức mạnh quân sự có thể được trình bày như biện pháp bảo vệ lợi ích an ninh. Tranh luận chính sách nằm ở tính cần thiết, mục tiêu, chi phí, tính hợp pháp và thời hạn của chiến dịch.

Bài học: Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, một quyết định quân sự tại Trung Đông có thể ảnh hưởng đến giá nhiên liệu, chi phí vận tải và ngân sách của các hộ gia đình Mỹ.

3. Thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ

Chính quyền Trump có những mục tiêu kinh tế và chiến lược khi thúc đẩy thuế quan:

  • Bảo vệ một số ngành sản xuất trong nước.

  • Giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và các chuỗi cung ứng bên ngoài.

  • Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, sản xuất tại Mỹ.

  • Bảo vệ việc làm trong các ngành công nghiệp chiến lược.

  • Tăng sức ép trong đàm phán thương mại.

Tuy nhiên, thuế quan có cả lợi ích tiềm năng lẫn chi phí:

Lợi ích tiềm năng

Chi phí và rủi ro

Bảo vệ một số ngành nội địa

Giá hàng nhập khẩu có thể tăng

Khuyến khích đầu tư sản xuất

Chi phí nguyên liệu và linh kiện tăng

Tạo nguồn thu thuế

Doanh nghiệp có thể chuyển chi phí sang người mua

Tăng sức ép đàm phán

Đối tác có thể trả đũa thương mại

Giảm phụ thuộc chuỗi cung ứng

Tái cấu trúc có thể tốn kém và kéo dài


Lợi ích của việc xây dựng nhà máy mới thường xuất hiện sau nhiều năm, trong khi chi phí nhập khẩu có thể truyền vào giá bán sớm hơn.

Nhận định: Một chính sách có thể hợp lý về an ninh kinh tế nhưng vẫn gây bất lợi cho sức mua trong ngắn hạn. Chính quyền cần làm rõ ai chịu chi phí, ai nhận lợi ích và khi nào lợi ích có thể xuất hiện.

4. Chính sách nhập cư: Mục tiêu và phương thức thực thi

Kiểm soát biên giới là một mục tiêu chính sách quan trọng của Trump. Các số liệu của cơ quan chức năng được dẫn trong những bản tin thời điểm đó cho thấy hoạt động bắt giữ tại biên giới phía Tây Nam giảm mạnh so với giai đoạn trước.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai câu hỏi:

  1. Chính phủ có kiểm soát nhập cư tốt hơn hay không?

  2. Người dân có đồng tình với phương thức thực thi chính sách hay không?

Một bộ phận cử tri có thể ủng hộ biên giới được kiểm soát chặt chẽ nhưng vẫn phản đối một số biện pháp thực thi, cách đối xử với người nhập cư hoặc những trường hợp gây tranh cãi.

Chính quyền phải giải quyết đồng thời hai yêu cầu:

  • Bảo vệ chủ quyền và an ninh biên giới.

  • Bảo đảm tính hợp pháp, tương xứng và sự đồng thuận xã hội trong quá trình thực thi.

Một chính sách có thể được ủng hộ về mục tiêu nhưng bị phản đối về phương thức.

5. Cá nhân hóa quyền lực tổng thống và khó khăn trong quản trị Quốc hội

Trong hệ thống chính trị Mỹ, tổng thống không đứng trên Quốc hội. Ngay cả khi cùng một đảng kiểm soát Nhà Trắng, Thượng viện và Hạ viện, các thiết chế vẫn có quyền hạn, lợi ích và động lực chính trị riêng.

Việc gắn hoạt động của đảng quá chặt với hình ảnh cá nhân tổng thống có hai mặt:

  • Mặt tích cực: Thống nhất thông điệp, huy động cử tri trung thành và thúc đẩy chương trình hành động.

  • Mặt tiêu cực: Ứng viên địa phương có thể bị cuốn vào tranh cãi quốc gia, kể cả khi cử tri địa phương quan tâm đến những vấn đề khác.

Đa số Cộng hòa tại Hạ viện năm 2024 tương đối hẹp. Bất đồng về ngân sách, thuế, chi tiêu và chính sách xã hội có thể làm giảm khả năng thông qua chương trình nghị sự.

Kết luận về quản trị: Kiểm soát Quốc hội về số ghế không đồng nghĩa với kiểm soát được quá trình lập pháp.

6. Liên minh cử tri năm 2024 bị phân hóa

Liên minh cử tri giúp Trump chiến thắng năm 2024 bao gồm nhiều nhóm có lợi ích khác nhau:

  • Cử tri bảo thủ truyền thống.

  • Một bộ phận cử tri lao động.

  • Một bộ phận cử tri gốc Mỹ Latinh.

  • Nam giới trẻ tuổi.

  • Những người bất mãn với giới tinh hoa chính trị.

  • Cử tri ưu tiên nhập cư và an ninh biên giới.

Các nhóm này không nhất thiết có cùng quan điểm về thuế quan, chiến tranh, nhập cư, phúc lợi xã hội hay chi phí sinh hoạt.

Ví dụ:

  • Người lao động có thể ủng hộ thuế quan để bảo vệ việc làm nhưng phản đối khi giá hàng tiêu dùng tăng.

  • Cử tri có thể ủng hộ kiểm soát biên giới nhưng không đồng tình với một số biện pháp thực thi.

  • Cử tri trẻ có thể ủng hộ thông điệp chống giới tinh hoa nhưng bất mãn với giá nhà, chi phí sinh hoạt hoặc chính sách đối ngoại.

Một liên minh có thể hình thành nhờ sự bất mãn chung với chính quyền tiền nhiệm. Để duy trì liên minh, chính quyền mới phải đáp ứng những lợi ích cụ thể của từng nhóm.

II. Vì sao thành tựu của Trump không đủ giữ sự ủng hộ?

Cần phân biệt ba khái niệm:

  1. Thành tựu chính sách: Chính quyền đã thông qua hoặc triển khai được những gì?

  2. Hiệu quả kinh tế: Chính sách tạo ra tác động thực tế nào đối với tăng trưởng, việc làm, giá cả, đầu tư và ngân sách?

  3. Hiệu quả chính trị: Cử tri có nhận thấy lợi ích và quy trách nhiệm cho chính quyền hay không?

Một số lĩnh vực chính sách có thể được nhìn nhận như sau:

Lĩnh vực

Mục tiêu và lợi ích kỳ vọng

Vấn đề chính trị

Cải cách thuế

Duy trì ưu đãi thuế, thúc đẩy đầu tư

Lợi ích phân bổ không đồng đều

Kiểm soát nhập cư

Tăng an ninh biên giới

Tranh cãi về phương thức thực thi

Chính sách năng lượng

Mở rộng sản xuất năng lượng Mỹ

Giá năng lượng còn chịu tác động quốc tế

Thuế quan

Bảo vệ công nghiệp và việc làm

Chi phí có thể chuyển sang người tiêu dùng

Đối ngoại

Bảo vệ lợi ích và an ninh quốc gia

Chiến tranh Iran tạo thêm rủi ro

Cải tổ chính phủ

Giảm chi phí, tinh giản bộ máy

Tranh luận về tác động xã hội và dịch vụ công


Một chính sách thuế có thể tạo lợi ích cho một nhóm nhưng làm giảm nguồn lực dành cho nhóm khác. Một chính sách cắt giảm chi tiêu có thể cải thiện một số chỉ tiêu ngân sách nhưng đồng thời làm phát sinh tranh luận về dịch vụ công và an sinh.

Ba lý do khiến thành tựu không tự động chuyển thành phiếu bầu:

  • Lợi ích dài hạn thường khó nhìn thấy, trong khi chi phí ngắn hạn dễ cảm nhận.

  • Thành tựu kinh tế vĩ mô không nhất thiết cải thiện ngay đời sống của từng hộ gia đình.

  • Cử tri thường đánh giá chính quyền qua những vấn đề họ quan tâm nhất, không phải tổng số chính sách chính quyền đã thực hiện.

III. Bất lợi cấu trúc của đảng cầm quyền trong bầu cử giữa nhiệm kỳ

Trong lịch sử chính trị Mỹ, đảng của tổng thống thường mất ghế Quốc hội trong bầu cử giữa nhiệm kỳ. Hiện tượng này thường được gọi là midterm loss hoặc midterm penalty.

Một số nguyên nhân:

  • Cử tri muốn tạo thế cân bằng quyền lực.

  • Người không hài lòng với tổng thống có động lực đi bỏ phiếu cao hơn.

  • Cử tri không quá trung thành với đảng có thể chuyển hướng.

  • Đảng đối lập có cơ hội huy động lực lượng khi không phải chịu trách nhiệm điều hành chính phủ liên bang.

Tuy nhiên, cần phân biệt bất lợi thông thường của đảng cầm quyền với mức độ thay đổi đặc biệt của năm 2026. Chỉ viện dẫn quy luật bầu cử giữa nhiệm kỳ sẽ không giải thích đầy đủ việc Đảng Dân chủ giành lại cả hai viện.

IV. Hệ quả đối với hai năm cuối nhiệm kỳ Trump

1. Quốc hội có thể cản trở chương trình nghị sự của Nhà Trắng

Đảng Dân chủ kiểm soát hai viện từ tháng 1/2027 có thể:

  • Chủ động quyết định chương trình nghị sự tại các ủy ban.

  • Tổ chức điều trần và điều tra hoạt động của chính quyền.

  • Kiểm soát quá trình xem xét, phê chuẩn nhiều đề cử thuộc thẩm quyền Thượng viện.

  • Sửa đổi hoặc cản trở các dự luật ngân sách.

  • Tạo sức ép chính trị đối với các quyết định hành pháp.

Tuy nhiên, tổng thống vẫn có quyền phủ quyết. Quốc hội cần đa số hai phần ba tại mỗi viện để vượt qua quyền phủ quyết.

Đây là tình trạng chia sẻ quyền lực, không phải tổng thống mất quyền điều hành.

2. Chính sách kinh tế có thể chuyển từ cải cách mạnh sang thương lượng

Các vấn đề dễ trở thành tâm điểm tranh luận:

  • Thuế quan và thương mại.

  • Ngân sách quốc phòng.

  • Y tế và an sinh.

  • Chính sách thuế.

  • Chi tiêu và nợ công.

  • Chính sách năng lượng.

Bất định chính sách có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tâm lý thị trường. Mặt khác, áp lực thương lượng cũng có thể thúc đẩy hai đảng tìm kiếm thỏa hiệp để tránh gián đoạn hoạt động chính phủ.

3. Chính sách đối ngoại có thể chịu giám sát và tranh luận mạnh hơn

Quốc hội có thể gia tăng giám sát đối với:

  • Chiến dịch quân sự tại Iran.

  • Chi phí và thẩm quyền sử dụng ngân sách quốc phòng.

  • Chính sách hỗ trợ Israel.

  • Quan hệ với NATO và các đồng minh.

  • Cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc.

Không nên mặc định Đảng Dân chủ sẽ đảo ngược toàn bộ chính sách đối ngoại của Trump. Cả hai đảng đều có những nhóm ủng hộ lập trường cứng rắn với Trung Quốc, dù khác nhau về cách thức thực hiện.

4. Cạnh tranh kế nhiệm và định hướng năm 2028

Theo Tu chính án thứ 22 của Hiến pháp Hoa Kỳ, một người không thể được bầu làm tổng thống quá hai lần. Vì vậy, Trump không thể tái tranh cử nhiệm kỳ thứ ba.

Thất bại năm 2026 có thể làm tăng cạnh tranh trong nội bộ Cộng hòa về vấn đề kế nhiệm và định hướng chính trị sau Trump.

Đảng Cộng hòa sẽ phải tranh luận về việc tiếp tục dựa chủ yếu vào phong trào MAGA hay mở rộng trở lại liên minh cử tri truyền thống và cử tri độc lập.

V. Mô hình giải thích sự đảo chiều năm 2026

Có thể khái quát chuỗi tác động như sau:


1. Những kết quả chính quyền đạt được

Cải cách thuế, kiểm soát biên giới, định hướng sản xuất trong nước và một số thay đổi chính sách.

↓

2. Những chi phí và mâu thuẫn phát sinh

Giá sinh hoạt cao, tác động của thuế quan, chiến tranh Iran, tranh cãi nhập cư và xung đột chính trị.

↓

3. Sự thay đổi hành vi cử tri

Bất mãn với chi phí sinh hoạt, giảm sự ủng hộ của một số nhóm cử tri và gia tăng động lực bỏ phiếu của phe đối lập.

↓

4. Kết quả chính trị

Đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát cả hai viện Quốc hội, hình thành thế chia sẻ quyền lực với Nhà Trắng.


Ba nhận định tổng hợp

Thứ nhất: Vấn đề kinh tế không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở khả năng chuyển hóa tăng trưởng thành sức mua thực tế.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng, thị trường chứng khoán có thể đi lên, doanh nghiệp có thể đạt lợi nhuận cao, nhưng nếu tầng lớp trung lưu và người lao động vẫn cảm thấy cuộc sống ngày càng đắt đỏ thì chính quyền vẫn gặp rủi ro chính trị.

Thứ hai: Chính sách đối ngoại có thể trở thành gánh nặng chính trị khi chi phí truyền trực tiếp vào đời sống trong nước.

Chiến tranh Iran là ví dụ về sự liên kết giữa an ninh quốc gia, thị trường năng lượng và tâm lý cử tri.

Thứ ba: Chiến thắng năm 2024 tạo ra kỳ vọng rất lớn.

Kỳ vọng càng lớn, khoảng cách giữa lời hứa và trải nghiệm thực tế càng dễ trở thành vấn đề chính trị.

VI. Đảng Cộng hòa có thể thay đổi như thế nào?

Có ba hướng tranh luận chiến lược:

Hướng chiến lược

Nội dung

Tiếp tục MAGA

Duy trì đường lối dân túy kinh tế, bảo hộ thương mại, kiểm soát nhập cư và chủ nghĩa dân tộc

Điều chỉnh MAGA

Giữ mục tiêu cốt lõi nhưng giảm xung đột, tập trung vào kinh tế và sức mua

Trở lại bảo thủ truyền thống

Nhấn mạnh tài khóa, thị trường tự do, thương mại và vai trò của các định chế


Không thể kết luận hướng nào sẽ chiếm ưu thế. Điều đó phụ thuộc vào các nhân vật lãnh đạo, kết quả kinh tế và tranh luận nội bộ từ nay đến năm 2028.

Đảng Dân chủ cũng phải đối diện với thử thách tương ứng: giành quyền kiểm soát Quốc hội không đồng nghĩa với việc đã chứng minh được khả năng cải thiện đời sống người dân.

VII. Kết luận: Bài học lớn nhất từ bầu cử Mỹ năm 2026

Một nguyên tắc cần chú ý:

Cử tri không trao quyền lực cho một chính quyền chỉ để chính quyền thực hiện những điều họ muốn làm. Cử tri trao quyền lực với kỳ vọng những chính sách đó sẽ cải thiện cuộc sống của họ.

Năm 2024, Trump thắng nhờ một liên minh cử tri muốn thay đổi chính sách kinh tế, nhập cư và vị thế của Mỹ trên thế giới.

Năm 2026, một bộ phận đáng kể của liên minh ấy đã không còn bỏ phiếu theo cách tương tự.

Điều này không có nghĩa mọi chính sách của Trump đều thất bại, cũng không có nghĩa mọi chính sách của Dân chủ đều tốt hơn. Nó phản ánh sự thay đổi trong cách cử tri đánh giá kết quả điều hành và chi phí mà họ phải gánh chịu.

Kết quả bầu cử là sự đánh giá chính trị tại một thời điểm, không phải một bản kiểm toán toàn diện về thành tựu kinh tế và chiến lược quốc gia.

Vấn đề đáng nghiên cứu nhất không chỉ là tại sao Trump thua một cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, mà là tại sao một liên minh cử tri từng giúp ông giành chiến thắng năm 2024 lại có thể dịch chuyển nhanh đến vậy chỉ sau hai năm.

Đó là vấn đề có ý nghĩa lâu dài đối với tương lai Đảng Cộng hòa và cấu trúc quyền lực của Hoa Kỳ.

VIII. Ba vấn đề chiến lược cần tiếp tục nghiên cứu

1. Tương lai của phong trào MAGA

Liệu thất bại năm 2026 sẽ dẫn đến sự điều chỉnh chiến lược của MAGA hay làm gia tăng cạnh tranh trong nội bộ Đảng Cộng hòa?

2. Tác động đến kinh tế và thị trường tài chính Mỹ

Liệu sự chia rẽ quyền lực có khiến chính sách thuế, thương mại, ngân sách và thị trường tài chính bất ổn hơn trong năm 2027–2028?

3. Trật tự địa chính trị thế giới

Liệu sự thay đổi quyền lực tại Quốc hội có ảnh hưởng đến chính sách Mỹ đối với Trung Quốc, Nga, Iran, Israel, NATO và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương?

Đây là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài nội bộ chính trị Mỹ, đặc biệt đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại quốc tế như Việt Nam.

Ghi chú về nguồn và kiểm chứng

Các số liệu khảo sát, số liệu chính sách và diễn biến bầu cử được nhắc đến trong bản phân tích cần được đối chiếu với bài báo gốc, ngày công bố, phương pháp khảo sát và dữ liệu chính thức trước khi trích dẫn trong một nghiên cứu hoặc ấn phẩm độc lập.

Khi sử dụng lại, nên ưu tiên:

  • AP và Reuters đối với kết quả bầu cử và diễn biến thời sự.

  • Cơ quan bầu cử và Quốc hội Hoa Kỳ đối với kết quả chính thức, cơ cấu ghế và quy trình lập pháp.

  • Bureau of Labor Statistics (BLS), Bureau of Economic Analysis (BEA) và Federal Reserve đối với dữ liệu kinh tế.

  • Congressional Budget Office (CBO) đối với tác động ngân sách.

  • Các viện nghiên cứu có phương pháp minh bạch đối với phân tích chính sách và khảo sát cử tri.

Từ khóa lưu trữ: Bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ 2026; Donald Trump; Đảng Cộng hòa; Đảng Dân chủ; kinh tế chính trị Mỹ; thuế quan; chi phí sinh hoạt; chiến tranh Iran; MAGA; Quốc hội Hoa Kỳ; địa chính trị.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn